QUẢNG DIÊU ĐƯỜNG
QUẢNG DIÊU ĐƯỜNG – NƠI CÂU CHUYỆN GỐM SỨ ĐƯỢC LƯU GIỮ
Giữa không gian văn hóa Bảo tàng Đồng Đình, Quảng Diêu Đường mang dáng dấp của một ngôi nhà rường truyền thống với kiến trúc ba gian hai chái, được dựng theo phong cách làng nghề Kim Bồng – Hội An. Không chỉ là một công trình kiến trúc, ngôi nhà còn gắn với câu chuyện về một người thợ và một nghề thủ công từng có vị trí quan trọng trong đời sống văn hóa Quảng Nam.

Ngôi nhà vốn thuộc sở hữu của cụ Lê Tuất, người được xem là một trong những người đặt nền móng cho nghề gốm sứ Quảng Nam và là chủ lò gốm Phú Toàn trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Từ đôi bàn tay của những người thợ, đất được tạo hình, qua lửa trở thành những vật dụng mang theo dấu ấn của một vùng đất.
Sau này, người con trai của cụ Lê Tuất đã nhượng lại ngôi nhà cho Bảo tàng Đồng Đình. Từ một không gian sinh hoạt của một gia đình, Quảng Diêu Đường trở thành nơi lưu giữ và giới thiệu những cổ vật gốm sứ, giúp câu chuyện về nghề gốm và đời sống của người xưa tiếp tục được kể lại.
Ở Quảng Diêu Đường, mỗi món gốm không chỉ là một hiện vật. Đó còn là dấu vết của đất, của lửa, của bàn tay người thợ và của một vùng văn hóa đã được bồi đắp qua thời gian.
Có thể nói, xuyên suốt Quảng Diêu Đường là một mối liên hệ rất đặc biệt giữa Đất – Người – Gốm – Thời gian.
Con người tạo ra hiện vật từ đất.
Hiện vật đồng hành cùng đời sống con người.
Và khi con người của một thời đại đã đi qua, đất lại lưu giữ những gì họ để lại.
Chính từ những dấu tích ấy, hôm nay chúng ta có thể lần theo từng lớp thời gian để hình dung lại một phần hành trình của đất Việt.
HỒI I - KHỞI NGUYÊN
Khi đất bắt đầu lưu giữ ký ức con người. Hành trình của chúng ta bắt đầu từ Hồi I – Khởi nguyên. Đây là không gian giới thiệu những hiện vật sớm gắn với đời sống của cư dân cổ.
Ở một thời đại chưa có chữ viết để ghi lại câu chuyện của mình, con người đã vô tình để lại một dạng “ký ức” khác: đó là những vật họ tạo ra và sử dụng trong đời sống hằng ngày.
Kính mời quý vị quan sát những công cụ, đồ dùng và những mảnh gốm được giới thiệu tại đây.
Thoạt nhìn, đó có thể chỉ là những vật rất nhỏ bé. Nhưng đối với khảo cổ học và lịch sử, chúng lại là những chứng tích quan trọng.
Từ một công cụ, chúng ta có thể hình dung cách con người lao động. Từ một vật dụng, có thể phần nào nhận biết cách họ sinh hoạt. Và từ một mảnh gốm, chúng ta có thể tìm thấy dấu vết của kỹ thuật chế tác, bàn tay và tư duy của những con người đã sống cách chúng ta từ rất lâu.
Trước khi lịch sử được viết thành lời, con người đã để lại câu chuyện của mình trong đất.
Và cũng từ đây, đất bắt đầu lưu giữ ký ức con người.
HỒI II - SA HUỲNH – MỘT NỀN VĂN HÓA CỔ XƯA
Từ hiện vật, hình hài một nền văn hóa hiện ra. Từ những dấu tích khởi nguyên, hành trình tiếp tục đưa chúng ta đến văn hóa Sa Huỳnh.
Tại đây, câu chuyện trở nên rõ nét hơn qua hệ thống hiện vật như gốm, chum, vò, khuyên tai hình lá liễu, vòng chân đá cùng nhiều vật dụng khác. Mỗi nhóm hiện vật cho chúng ta một lát cắt về đời sống của cộng đồng cư dân Sa Huỳnh.
Những chiếc chum, vò và đồ gốm cho thấy kỹ thuật tạo tác và nhu cầu sử dụng trong đời sống. Những món đồ trang sức lại hé mở một phương diện khác: quan niệm về cái đẹp và đời sống tinh thần của con người.
Đặc biệt, những món trang sức tưởng chừng rất nhỏ lại mang giá trị lớn trong việc nhận diện văn hóa. Hình dáng, chất liệu và kỹ thuật chế tác của chúng giúp các nhà nghiên cứu từng bước nhận ra đặc trưng riêng của cộng đồng đã tạo ra và sử dụng chúng.
Như vậy, một nền văn hóa không chỉ được nhận biết qua những công trình lớn.
Đôi khi, chính từ một chiếc khuyên tai, một vòng đá, một chiếc vò hay một mảnh gốm, diện mạo của cả một cộng đồng cổ dần được tái hiện.
Từ những vật nhỏ bé, hình hài văn hóa Sa Huỳnh dần hiện ra.
HỒI III - CHAMPA – ĐẤT CỦA MỘT NỀN VĂN MINH
Từ những ngọn tháp đến những vật thể của đời sống. Tiếp nối Sa Huỳnh là Hồi III – Champa: Đất của một nền văn minh. Nhắc đến Champa, nhiều người thường nghĩ ngay đến những ngọn tháp cổ trên dải đất miền Trung.
Nhưng Champa không chỉ hiện diện trong kiến trúc đền tháp. Tại không gian này, kính mời quý vị nhìn Champa từ một góc độ gần với đời sống hơn, thông qua gốm Champa, gốm Trà Kiệu, gốm Gò Sành cùng những hiện vật bổ trợ như Kosa, Linga.
Các hiện vật giúp mở ra nhiều lớp câu chuyện: từ đời sống thường nhật, nghề thủ công đến tín ngưỡng và những mối quan hệ giao lưu.
Qua đó, chúng ta có thể hình dung một xã hội Champa từng phát triển trên dải đất miền Trung với những trung tâm cư trú, hoạt động sản xuất, đời sống tín ngưỡng và sự kết nối với các cộng đồng khác.
Gốm ở đây vì thế không đơn thuần là đồ dùng. Nó là dấu vết của bàn tay người thợ, kỹ thuật của một thời đại và đời sống của một cộng đồng.
Còn những hiện vật liên quan đến tín ngưỡng giúp người xem bước sâu hơn vào thế giới tinh thần của cư dân Champa. Dấu ấn Champa không chỉ còn trong những ngọn tháp, mà còn hiện diện trong những vật thể của đời sống.
HỒI IV - ĐẠI VIỆT – GỐM KỂ LỊCH SỬ
Lịch sử hiện diện trong những vật con người từng sử dụng. Rời không gian Champa, chúng ta bước sang Hồi IV – Đại Việt: Gốm kể lịch sử.
Đây là một hành trình dài, được thể hiện qua các dòng gốm từ thời Lý, Trần, Lê sơ, Lê – Mạc cho đến Nguyễn.
Hình dáng thay đổi. Kỹ thuật tạo tác thay đổi. Màu men và cách trang trí cũng thay đổi.
Đằng sau những biến đổi ấy chính là sự vận động của xã hội và thẩm mỹ con người qua nhiều thế kỷ.
Quan sát một hiện vật gốm, chúng ta có thể đặt ra nhiều câu hỏi: Nó được tạo ra bằng kỹ thuật nào? Người xưa sử dụng nó vào việc gì? Vì sao người thợ lựa chọn kiểu dáng, màu men và hoa văn như vậy?
Khi đặt nhiều hiện vật của các thời kỳ cạnh nhau, gốm trở thành một dạng tư liệu đặc biệt để chúng ta quan sát sự tiếp nối và biến đổi của lịch sử.
Lịch sử vì thế không chỉ nằm trong sử sách, mà còn hiện diện trong những vật con người từng tạo ra, sử dụng và để lại.
ĐIỂM NHẤN - MỘT HIỆN VẬT – MỘT CÂU CHUYỆN
Và tại đây, kính mời quý vị dừng lại lâu hơn trước một hiện vật tiêu biểu:
Đĩa men lam đắp nổi hình cá chép, ghi nhận tại khu vực Đồng Dương, niên đại thế kỷ XVI, thời Mạc.
Thay vì chỉ quan sát chiếc đĩa như một món đồ cổ, chúng ta hãy thử nhìn vào hành trình phía sau hiện vật.
Trước hết là kỹ thuật chế tác, với men lam và hình tượng cá chép được thể hiện nổi trên hiện vật. Những yếu tố về hình dáng, màu men, kỹ thuật và trang trí cho phép chúng ta tiếp cận thẩm mỹ cũng như trình độ thủ công của giai đoạn mà hiện vật được tạo ra.
Nhưng câu chuyện chưa dừng ở nơi sản xuất.
Việc hiện vật được ghi nhận tại khu vực Đồng Dương mở ra thêm những câu hỏi: Nó đã đến đây bằng con đường nào? Ai từng sở hữu hoặc sử dụng nó? Nó đã đi qua những không gian văn hóa nào trước khi nằm lại trong lòng đất?
Không phải câu hỏi nào hôm nay cũng có thể trả lời hoàn toàn.
Nhưng chính một hiện vật như thế giúp chúng ta nhận ra rằng: một đồ vật có thể kết nối nơi sản xuất, nơi sử dụng, nơi được tìm thấy và nhiều lớp lịch sử mà nó đã đi qua.
Vì vậy, phía sau một hiện vật luôn có thể là cả một câu chuyện.
HỒI V - ĐẤT VIỆT – ĐẤT GIAO THƯƠNG
Đất đứng yên – vật thể có thể đi rất xa
Từ câu chuyện của một hiện vật, chúng ta bước sang Hồi V – Đất Việt: Đất giao thương.
Đây cũng là lúc hành trình của gốm vượt ra khỏi phạm vi của nơi nó được tạo ra.
Theo bước chân con người và những tuyến giao thương, các sản phẩm gốm có thể rời khỏi lò nung, đi qua làng xóm, đô thị, thương cảng, theo những con đường trên đất liền hoặc trên biển để đến những vùng đất khác.
Khi một hiện vật được tìm thấy ở nơi cách xa nguồn gốc của nó, hiện vật ấy không chỉ kể câu chuyện về nghề gốm.
Nó còn gợi ra câu chuyện về con người, trao đổi hàng hóa, những tuyến giao thương và sự gặp gỡ giữa các nền văn hóa.
Nhìn theo cách đó, mỗi hiện vật giống như một “người lữ hành” của lịch sử.
Nơi sản xuất có thể cố định, nhưng hành trình của đồ vật thì không.
Và chính sự dịch chuyển ấy đã tạo nên những kết nối rộng lớn hơn giữa các vùng đất.
Đất đứng yên – vật thể có thể đi rất xa.
CHUYỂN TIẾP
TỪ THỜI GIAN ĐẾN KHÔNG GIAN
Kính thưa quý vị!
Qua năm hồi của Quảng Diêu Đường, chúng ta vừa đi qua một hành trình dài của đất Việt:
Khởi nguyên – Sa Huỳnh – Champa – Đại Việt – Giao thương.
Từ những dấu tích đầu tiên của cư dân cổ, những hiện vật Sa Huỳnh, dấu ấn Champa, các dòng gốm qua nhiều thời kỳ Đại Việt cho đến hành trình của hiện vật theo những tuyến giao thương, mỗi lớp trưng bày đã góp thêm một mảnh ghép vào câu chuyện chung.
Nếu nhìn lại toàn bộ hành trình, chúng ta sẽ thấy một điều thú vị:
Đất tạo nên vật.
Con người tạo nên câu chuyện.
Thời gian tạo nên lịch sử.
Và những gì còn lại hôm nay giúp chúng ta có cơ hội đọc lại lịch sử ấy.
Nếu Quảng Diêu Đường vừa đưa chúng ta đi qua thời gian, thì ở không gian tiếp theo – Thăng Bình Giáo Thụ Trạch – câu chuyện sẽ được mở rộng theo một chiều khác: không gian.
Từ dòng chảy thời gian của đất Việt, chúng ta sẽ bước đến những vùng đất, những kết nối và những cuộc gặp gỡ văn hóa.


