Lịch sử sơn trà

SƠN TRÀ – TỪ TRUYỀN THUYẾT ĐẾN LỊCH SỬ VÀ BẢO TỒN

1.1. Sơn Trà trong những câu chuyện của người xưa

Trước khi trở thành một phần của thành phố và được xác lập bằng những đường ranh giới hành chính, Sơn Trà đã tồn tại trong ký ức con người qua những câu chuyện được truyền từ đời này sang đời khác.

Nhìn từ biển, bán đảo Sơn Trà hiện lên như một dãy núi xanh vươn ra cửa biển. Núi nối với biển, rừng nối với trời, quanh năm mây phủ trên những đỉnh cao. Chính cảnh sắc ấy đã tạo nên một không gian đặc biệt, nơi những câu chuyện về tiên nữ, tiên ông và những điều kỳ bí được lưu truyền.

Một trong những câu chuyện quen thuộc nhất gắn với vùng đất này là chuyện các nàng tiên thường giáng xuống Sơn Trà để tắm và vui chơi bên biển. Bởi vậy, vùng đất này còn được gọi là Tiên Sa. Trên đỉnh núi, một câu chuyện khác lại gắn Sơn Trà với những vị tiên ông. Tương truyền, hai tiên ông từng ngồi đánh cờ giữa mây trời, nhiều ngày vẫn bất phân thắng bại. Câu chuyện gắn liền với vẻ đẹp kỳ ảo của núi rừng và biển cả nơi đây, tạo nên hình ảnh một không gian tựa như “bồng lai tiên cảnh” – nơi thần tiên có thể dừng chân thưởng ngoạn. Bàn cờ từ đó trở thành hình ảnh gắn với đỉnh núi cao nhất của Sơn Trà – Bàn Cờ.

Hòn Nghê lại mang một vẻ kỳ bí riêng. Trong Đại Nam nhất thống chí, Quốc sử quán triều Nguyễn ghi nhận phía đông nam núi có một hòn núi nối liền, nhìn từ xa giống hình một con sư tử, tục gọi là Hòn Nghê. Sách cũng ghi lại câu chuyện tương truyền trên núi có ngọc, ban đêm ánh ngọc soi xuống biển.

Những câu chuyện ấy khiến Sơn Trà hiện lên không chỉ như một ngọn núi ven biển, mà như một thế giới nằm giữa thực và huyền thoại: có tiên nữ xuống trần, có tiên ông chơi cờ, có ngọc sáng trong đêm và có những hình dáng núi được con người tưởng tượng thành sinh vật.

Tiên Sa, Bàn Cờ, Hòn Nghê – mỗi cái tên giữ lại một mảnh ký ức. Và từ những câu chuyện ấy, Sơn Trà dần bước ra khỏi thế giới truyền thuyết để đi vào những trang sách của lịch sử.

truyền thuyết Sơn Trà

1.2. Từ tên gọi bước vào thư tịch

Nếu truyền thuyết cho Sơn Trà một diện mạo huyền ảo, thì thư tịch cổ lại cho thấy nơi đây đã được con người nhận biết và ghi chép từ nhiều thế kỷ trước.

Một trong những tư liệu sớm được nhắc đến là Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn, biên soạn vào thế kỷ XVIII. Tác phẩm ghi nhận ngọn núi ngoài cửa biển Đà Nẵng với tên gọi Hòn Trà, đồng thời mô tả những câu chuyện dân gian về Hòn Nghê, ngọc sáng và núi Tiên Sa.

Đến thời Nguyễn, Sơn Trà tiếp tục xuất hiện trong Đại Nam nhất thống chí. Quốc sử quán triều Nguyễn mô tả Trà Sơn là một ngọn núi cao, cây cối um tùm, hươu nai thành đàn, phía đông giáp biển. Sách còn ghi nhận Hòn Nghê ở phía đông nam, Hòn Mỏ Diều ở phía tây, núi Cổ Ngựa ở phía bắc và vũng Trà Sơn – nơi tàu thuyền có thể trú ẩn.

Những ghi chép ấy cho thấy Sơn Trà đã được nhìn nhận không chỉ bằng vẻ đẹp của núi rừng mà còn bằng vị trí địa lý đặc biệt của nó. Nằm án ngữ trước cửa biển Đà Nẵng, Sơn Trà giống như một bức bình phong tự nhiên, vừa tạo nên vùng nước kín gió, vừa mở ra một tầm quan sát rộng lớn trên biển.

Tên gọi Sơn Trà cũng trải qua những cách ghi khác nhau trong lịch sử. Các tư liệu cổ ghi nhận những dạng như Hòn Trà,Trà Sơn, trong khi cách gọi dân gian Sơn Chà vẫn tồn tại trong đời sống địa phương. Theo dòng chảy lịch sử, qua nhiều thay đổi trong cách ghi chép và nhận diện địa danh, tên gọi Sơn Trà dần xuất hiện trong thư tịch và cách gọi hành chính, với “Sơn” mang nghĩa là núi. Sự thay đổi ấy không đơn thuần là khác biệt về cách viết, mà phản ánh quá trình địa danh được ghi nhận, Việt hóa và chuẩn hóa qua từng thời kỳ.

Từ một địa danh nằm trong những câu chuyện dân gian, Sơn Trà dần hiện lên rõ hơn qua thư tịch: một ngọn núi cao, một cửa biển, một nơi trú ẩn của tàu thuyền và một vị trí có ý nghĩa đặc biệt đối với vùng đất Đà Nẵng.


Sơn Trà vọng gác cửa biển

1.3. Sơn Trà – vọng gác của cửa biển

Nếu nhìn từ trên cao, Sơn Trà như một cánh tay vươn ra biển, đứng trước cửa sông Hàn và vùng biển Đà Nẵng. Chính vị trí ấy khiến bán đảo từ rất sớm mang một vai trò vượt ra ngoài giá trị cảnh quan.

Đối với những con thuyền đi vào cửa biển, Sơn Trà là điểm mốc tự nhiên dễ nhận biết. Những vũng nước quanh bán đảo cũng tạo điều kiện cho tàu thuyền tìm nơi trú ẩn khi thời tiết bất lợi. Đại Nam nhất thống chí từng ghi nhận vũng Trà Sơn ở phía tây cửa biển là nơi tàu thuyền có thể tránh gió.

Nhưng quan trọng hơn, Sơn Trà là một vị trí quan sát và phòng thủ tự nhiên. Từ những đỉnh núi cao, tầm nhìn có thể mở rộng ra cửa biển và vùng biển phía trước Đà Nẵng. Vì thế, qua các triều đại, khu vực này từng được bố trí những công trình phục vụ việc canh phòng.

Sang thế kỷ XIX, Sơn Trà hiện lên không chỉ với cảnh sắc thiên nhiên mà còn là một vị trí chiến lược, án ngữ cửa biển Đà Nẵng. Đại Nam nhất thống chí ghi nhận các địa danh Trà Sơn, Hòn Nghê, Mỏ Diều, Cổ Ngựa, vũng Trà Sơn và pháo đài Phòng Hải. Vũng Đà Nẵng được mô tả rộng và sâu, có núi bao bọc, thuận lợi cho tàu thuyền ra vào và neo đậu.

Với địa thế ấy, Sơn Trà trở thành vọng gác tự nhiên của cửa biển, giữ vai trò quan trọng trong việc quan sát và phòng thủ vùng biển Đà Nẵng.

Sau những biến động quân sự giữa thế kỷ XIX, triều Nguyễn tăng cường hệ thống phòng thủ ở khu vực cửa biển Đà Nẵng. Sơn Trà trở thành một trong những vị trí quan trọng trong mạng lưới phòng thủ ven biển. Các dấu tích pháo đài, đồn lũy và công trình quân sự về sau tiếp tục cho thấy vai trò của bán đảo trong lịch sử quân sự của Đà Nẵng.

Sơn Trà vọng gác cửa biển

Đến năm 1858, khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng, vị trí của Sơn Trà càng trở nên rõ nét. Bán đảo nằm ngay trước cửa biển, trở thành một phần của không gian chiến sự. Những năm sau đó, vùng đất này tiếp tục ghi dấu nhiều biến động của lịch sử hiện đại.

Ngày 31/8/1858, Châu bản triều Nguyễn ghi nhận 12 thuyền buồm và tàu máy tiến vào “vịnh Trà Sơn”. Một ngày sau, 1/9/1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha mở cuộc tấn công Đà Nẵng, đánh dấu sự khởi đầu của cuộc chiến tại khu vực này.
Nằm ở vị trí án ngữ cửa biển, Sơn Trà giữ vai trò quan trọng trong không gian phòng thủ Đà Nẵng. Khu vực Sơn Trà và cửa biển trở thành địa bàn trọng yếu trong cuộc giao tranh kéo dài từ 1858 đến 1860.
Những ghi chép trong Châu bản triều Nguyễn đã lưu lại dấu mốc về sự xuất hiện của hạm đội liên quân tại vịnh Trà Sơn, đưa Sơn Trà vào một chương quan trọng trong lịch sử Đà Nẵng.

Sơn Trà tuyến đầu cuộc chiến

Trong chiến tranh Việt Nam, Sơn Trà được quân đội Mỹ gọi là “Monkey Mountain”. Từ đầu những năm 1960, Sơn Trà một lần nữa trở thành một vị trí quân sự quan trọng. Nhiều công trình phục vụ chiến tranh từng được xây dựng trên bán đảo, từ sân bay trực thăng, trạm radar, đài khí tượng đến các doanh trại và cơ sở quân sự. Theo lịch sử Không quân Mỹ và tài liệu lịch sử Thủy quân lục chiến Mỹ năm 1965 ghi nhận về Monkey Moutian DaNang.Những dấu tích ấy vẫn còn nằm giữa rừng núi, tạo nên một lớp ký ức khác của Sơn Trà – lớp ký ức về chiến tranh.

Sơn Trà vì thế không chỉ đứng bên cửa biển. Nó từng là nơi con người nhìn ra biển để quan sát, phòng thủ và bảo vệ vùng đất phía sau. Qua nhiều thế kỷ, ngọn núi ấy âm thầm chứng kiến những đoàn thuyền cập bến, những cuộc giao thương, những trận chiến và sự thay đổi của một thành phố bên sông Hàn.

1.4. Thiên nhiên đa dạng sinh học

Nhưng lịch sử của Sơn Trà không chỉ được viết bằng những cuộc chiến và những dấu tích của con người.

Có một lịch sử khác lâu đời hơn rất nhiều đang được lưu giữ trong chính khu rừng của bán đảo.

Sơn Trà nguyên thủy từng là một hòn đảo, với những khối núi nhô lên giữa biển. Qua quá trình địa chất và bồi tụ, phần đất nối với đất liền dần hình thành bán đảo như ngày nay. Chính quá trình ấy tạo nên một không gian đặc biệt: một khu rừng nằm sát biển, nơi hệ sinh thái rừng và biển gặp nhau trong một diện tích không lớn.

Rừng Sơn Trà có hệ thực vật phong phú cùng nhiều loài động vật quý hiếm. Đây là nơi sinh sống của nhiều loài linh trưởng, thú, chim và các loài động vật khác. Đặc biệt, Sơn Trà được biết đến như một trong những nơi quan trọng còn lưu giữ quần thể voọc chà vá chân nâu, loài linh trưởng đặc hữu của Đông Dương và được xem là biểu tượng của hệ sinh thái Sơn Trà.

Nếu trong truyền thuyết, Sơn Trà được kể như nơi các tiên nữ xuống tắm và các tiên ông chơi cờ, thì trong đời thực, khu rừng này cũng có một thế giới riêng. Những tán cây nối tiếp nhau, những con suối len qua đá, những đàn voọc di chuyển trên tầng tán rừng và những âm thanh của biển phía dưới tạo nên một không gian mà con người không phải là trung tâm.

Đó cũng là lúc cách nhìn về Sơn Trà bắt đầu thay đổi.

Từ một nơi được biết đến bởi cảnh quan và vị trí quân sự, Sơn Trà dần được nhìn nhận như một hệ sinh thái có giá trị đặc biệt cần được gìn giữ.

Ngày 24/1/1977, Quyết định 41-TTg của Thủ tướng Chính phủ đưa bán đảo Sơn Trà và vùng xung quanh chân núi vào danh mục các khu rừng cấm, với diện tích khoảng 4.000 ha. Đây là một trong những dấu mốc quan trọng trong quá trình xác lập Sơn Trà là không gian cần được bảo vệ.

Đến năm 1992, Sơn Trà được xác lập với tên gọi Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà, mở ra một giai đoạn mới trong công tác bảo tồn hệ sinh thái nơi đây.

Từ một vùng đất từng gắn với nhiều hoạt động quân sự, Sơn Trà dần được nhìn nhận rõ hơn qua giá trị sinh thái và đa dạng sinh học đặc biệt. Sự đan xen giữa rừng tự nhiên, núi và biển tạo nên một hệ sinh thái phong phú, trong đó voọc chà vá chân nâu trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất của thiên nhiên Sơn Trà.

Sơn Trà đa dạng sinh học

1.5. Từ khai thác đến bảo tồn

Trong quá trình đô thị hóa, Đà Nẵng ngày càng mở rộng về phía bán đảo. Sơn Trà trở thành điểm đến du lịch, nghỉ dưỡng và tham quan nổi tiếng. Những con đường mới mở ra, đưa con người đến gần hơn với rừng, biển và những cảnh quan vốn trước đây chỉ có thể tiếp cận bằng đường núi.

Nhưng càng được biết đến, Sơn Trà càng đặt ra một câu hỏi lớn: làm thế nào để con người có thể đến gần thiên nhiên mà không làm mất đi chính điều khiến nơi này trở nên đặc biệt?

Từ đó, câu chuyện Sơn Trà không còn chỉ là câu chuyện về phát triển một điểm đến.

Đó là câu chuyện về cách một thành phố hiện đại lựa chọn ứng xử với một phần thiên nhiên đã tồn tại trước mình rất lâu.

Bởi Sơn Trà không chỉ có giá trị ở những gì con người nhìn thấy. Giá trị của nó còn nằm trong những thứ rất khó đo đếm: một khu rừng tồn tại giữa đô thị, một nơi trú ngụ của những loài động vật quý hiếm, một hệ sinh thái nối rừng với biển, một ký ức lịch sử được lưu giữ trong từng con đường, pháo đài và dấu tích cũ.

Và có lẽ, bảo tồn Sơn Trà cũng không đơn giản là giữ lại một khu rừng.

Đó là giữ lại một phần ký ức của Đà Nẵng.

Nằm giữa không gian rừng núi Sơn Trà, Đồng Đình xuất hiện nhưng lựa chọn nương mình vào địa hình và hệ sinh thái vốn có, để kiến trúc tìm cách thích nghi với rừng thay vì để rừng thích nghi với kiến trúc.

Những ngôi nhà, lối đi và không gian trưng bày được bố trí giữa cây cối, theo địa hình tự nhiên của khu đất. Cây lớn được giữ lại, những khoảng xanh được duy trì, các công trình không trải rộng theo một trật tự áp đặt mà nằm xen giữa rừng. Bởi vậy, khi bước vào Đồng Đình, ranh giới giữa một không gian văn hóa và cảnh quan tự nhiên không hoàn toàn rõ rệt.

Cách xây dựng ấy cũng tạo nên một quan niệm khác về bảo tồn. Bảo tồn không nhất thiết chỉ là đóng lại một không gian và giữ nó bất động. Đôi khi, bảo tồn còn là tìm ra một cách để con người có thể sống cùng thiên nhiên mà không phá vỡ cấu trúc vốn có của nó.

Đồng Đình vì thế không đứng ngoài câu chuyện bảo tồn Sơn Trà. Chính sự hiện diện của nơi này cho thấy một khả năng khác: thay vì chinh phục thiên nhiên, con người có thể lựa chọn nương theo thiên nhiên; thay vì san phẳng địa hình để dựng lên một không gian văn hóa, có thể để chính địa hình quyết định cách không gian ấy được hình thành.

Nếu lịch sử Sơn Trà là lịch sử của những lớp ký ức được bồi đắp qua thời gian, thì Đồng Đình cũng là một lớp ký ức mới – được tạo nên không bằng cách tách mình khỏi rừng, mà bằng cách ở lại trong rừng.

Và có lẽ, đó cũng là một trong những cách để một nơi chốn văn hóa thực sự thuộc về Sơn Trà: không làm Sơn Trà trở thành một thứ khác, mà để những gì con người tạo ra có thể cùng tồn tại với những gì thiên nhiên đã tạo nên từ trước.

Bảo tàng Đồng Đình Đà Nẵng là bảo tàng tư nhân đầu tiên được cấp phép xây dựng ở miền Trung Việt Nam, do ông Đoàn Huy Giao, một nhà thơ, nhà báo, đạo diễn làm chủ đầu tư. Ngày 19/06/2003, Chủ tịch UBND thành phố Đà Nẵng đã ký quyết định phê duyệt tổng mặt bằng quy hoạch chi tiết xây dựng bảo tàng tư nhân Đồng Đình. Diện tích được phép xây dựng là 10.000m2, nằm tại thượng lưu suối Bụt, thuộc bán đảo Sơn Trà, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng.

Bảo tàng Đồng Đình chính thức mở cửa vào ngày 28/01/2011, hoạt động với mục đích tạo thêm một không gian văn hóa, góp phần vào diện mạo văn hóa của thành phố Đà Nẵng. Nơi đây trưng bày các các bộ sưu tập về văn hóa, nghệ thuật do ông Đoàn Huy Giao cất công “để dành” trong suốt 50 năm. Ngoài ra, nơi đây cũng là một địa điểm để tổ chức các sự kiện như trại sáng tác, triễn lãm mỹ thuật của các tác giả trong và ngoài nước.