Chương III: Con Người Việt Nam
CON NGƯỜI VIỆT NAM – ĐA DẠNG TRONG BẢN SẮC, GẮN KẾT TRONG CỘNG ĐỒNG
Sơn Trà được tạo nên từ những lớp địa chất, núi rừng, biển cả và lịch sử. Nhưng nếu thiên nhiên tạo nên hình hài của một vùng đất, thì chính con người mới là yếu tố làm nên chiều sâu văn hóa. Bởi thiên nhiên có thể tạo nên nơi cư trú, nhưng chính con người, qua cách sống, cách lao động, sáng tạo và trao truyền, đã biến nơi cư trú ấy thành một không gian văn hóa.
Và để hiểu về con người, đôi khi ta chỉ cần nhìn vào những vật dụng tưởng chừng rất bình thường: một chiếc giỏ, một chiếc chum, một công cụ lao động hay một chiếc trống. Vì phía sau mỗi hiện vật là dấu vết của một đời sống, một không gian và một cộng đồng.
1. Nhà Dân tộc học – Dấu ấn đời sống
Nhà dân tộc học lần đầu tiên được biết đến với cái tên “Nhà ký ức Đồi Rừng” được lấy cảm hứng xây dựng từ kiểu nhà sàn của Đồng bào miền núi. Nơi đây hiện đang trưng bày bộ sưu tập, hiện vật từ các buôn làng dân tộc thiểu số miền Trung – Tây Nguyên được ông Đoàn Huy Giao dày công thu thập trong suốt những chuyến đi làm phim tại các vùng đất này. Ngôi nhà cùng với bộ sưu tập nhấn mạnh đến việc phục hoá không gian núi rừng hoang sơ, nơi có những căn nhà gỗ như nhà ở của người xưa thuộc nền văn hoá rừng thiêng của các bộ tộc người thiểu số ở miền đất còn nhiều bí ẩn này.
Bước vào Nhà Dân tộc học, điều đầu tiên có thể nhận ra không phải là sự đồ sộ hay quý hiếm của những hiện vật, mà là cảm giác gần gũi của một đời sống từng hiện diện. Đây không chỉ là nơi lưu giữ những đồ vật đã cũ mà còn phần nào giúp ta có thể lần tìm về cách con người đã sống, đã lao động và đã tạo dựng nên nền văn hóa của mình.
Phần lớn những vật dụng trong Nhà Dân tộc học đều bắt đầu từ những vật liệu có sẵn quanh nơi con người sinh sống: tre, nứa, mây, gỗ… Từ một thân tre, người ta chẻ thành nan; từ sợi mây, người ta vót, uốn và đan thành giỏ; từ gỗ, người ta tạo nên bàn, ghế, cột hay những vật dụng trong nhà.
Nhưng điều đáng nói không nằm ở bản thân vật liệu, mà ở cách con người hiểu và sử dụng chúng.

Một vài vật dụng còn lưu giữ ở Nhà Dân Tộc học
- Cuốc làm rẫy
Để phục vụ phát triển nền nông nghiệp nhất là lúa nước, Người Giẻ Triêng đã biết tự làm thủ công một số công cụ lao động phục vụ trong đời sống nông nghiệp. Kiểu dáng dụng cụ lao động của họ tinh tế và sắc sảo, đa phần kim loại được lựa chọn rất kỹ sử dụng một loại thép rất đặc biệt đó là mảnh bom được nhặt trên rừng hay được tìm dưới sông, loại thép này rất cứng và nặng, khó han rỉ, đến ngày nay họ vẫn có thói quen đi tìm mảnh bom vỡ để về làm dao, cuốc cho gia đình mình.
- Mặt nạ đâm trâu
Lễ đâm trâu thường diễn ra từ tháng Chạp đến tháng 3 âm lịch, sau khi mùa màng kết thúc. Đây là nghi lễ lớn nhằm tạ ơn thần linh, đón năm mới, cầu sức khỏe và mùa màng tốt tươi.
Lễ thường kéo dài 3 ngày đêm. Một con trâu khỏe mạnh được chọn làm vật hiến sinh và buộc vào cột Gưng – cây cột gỗ cao, trang trí hoa văn, hoa rừng và hình chim Phượng hoàng. Trong không khí lễ hội, dân làng cùng múa, đánh chiêng, múa trống và đeo những chiếc mặt nạ gỗ độc đáo.
- Chiếc trống da voi
Đời sống của con người không chỉ có lao động và sinh hoạt. Bên cạnh chiếc giỏ, chiếc rựa hay vật chứa là những vật dụng gắn với đời sống tinh thần, trong đó có chiếc trống. Với người M’nông, trống không chỉ là tài sản mà còn là vật linh thiêng, biểu tượng cho sự giàu có, uy tín của dòng họ và gia đình. Trống được làm từ thân gỗ nguyên khối, khoét rỗng thủ công và có thể sử dụng da trâu hoặc da voi làm mặt trống.
Đặc biệt, voi là biểu tượng của sức mạnh và niềm tự hào trong văn hóa M’nông. Tương truyền, chiếc trống này từng thuộc về một tù trưởng và gắn với cuộc khởi nghĩa do N’Trang Lơng lãnh đạo chống thực dân Pháp đầu thế kỷ XX.
- Áo vỏ cây
Từ xa xưa, khi chưa biết dệt vải, người Rơ Ngao đã sử dụng vỏ cây rừng để làm trang phục che thân và giữ ấm. Vỏ cây được đập mềm, ngâm, giặt, phơi nhiều lần rồi chắp nối bằng dây rừng thành áo, khố và khăn.
Những bộ trang phục mộc mạc này phản ánh sự khéo léo, khả năng thích nghi và mối gắn bó giữa con người với thiên nhiên. Ngày nay, dù không còn được sử dụng phổ biến, chúng vẫn được lưu giữ như một cách kể lại những câu chuyện văn hóa từ xa xưa.
Từ những vật dụng tưởng như rất bình thường, ta có thể nhìn thấy một câu chuyện lớn hơn: con người đã lấy những gì thiên nhiên trao cho mình, dùng tri thức và đôi tay để biến chúng thành vật dụng, rồi đưa những vật dụng ấy vào lao động, sinh hoạt và đời sống cộng đồng.
Một món đồ không cần phải độc nhất hay được làm bằng vật liệu đắt tiền mới có thể kể một câu chuyện quan trọng. Điều làm nên giá trị của nó nằm ở những gì đã từng diễn ra quanh nó.
Những hiện vật ấy, vì thế, không thật sự im lặng. Tiếng nói nó nằm trong chất liệu, trong hình dáng, trong những vết mòn và trong câu chuyện về cách chúng từng được sử dụng. Muốn nghe được tiếng nói ấy, ta cần nhìn chậm hơn một chút, và nhìn vượt qua chính vật thể.
Vì thế, những hiện vật ở đây không chỉ kể về cách một món đồ được làm ra. Chúng kể về cách con người sống.
Nhìn vào vật, ta tìm thấy con người.
Nhìn vào những gì con người làm ra, ta tìm thấy một cách sống.
Và nhìn vào những cách sống đã được lưu giữ, ta tìm thấy ký ức của một cộng đồng.
Thời gian rồi sẽ thay đổi những cách sống ấy. Những vật liệu mới thay thế tre, nứa và gỗ; những công cụ hiện đại thay thế nhiều phương thức lao động thủ công; những căn nhà thay đổi theo điều kiện sống mới. Những vật dụng từng quen thuộc có thể dần rời khỏi đời sống hàng ngày. Nhưng khi được lưu giữ, chúng không chỉ giữ lại hình dáng của một món đồ. Chúng giữ lại cách con người từng làm ra nó, cách họ từng sử dụng nó và những tri thức đã giúp nó tồn tại.
2. Café Núi – Không gian văn hóa
Bước ra khỏi Nhà Dân tộc học, câu chuyện về không gian sống vẫn tiếp tục, nhưng trong một hình thức khác.
Ngày nay, con người đã có thể sống trong những đô thị hiện đại và ít phụ thuộc trực tiếp vào núi rừng theo cách của cha ông. Nhưng nhu cầu tìm về thiên nhiên, tìm một khoảng dừng và kết nối với những giá trị cội nguồn vẫn còn đó.
Dọc theo hình chữ S, những không gian cà phê giữa núi rừng mở ra như một cách để con người tìm về thiên nhiên, tìm một khoảng dừng giữa nhịp sống hiện đại. Ở Đà Lạt, đó là những quán cà phê giữa đồi thông, nơi người ta tìm đến để ngắm mây và những thung lũng trải dài. Ở Tây Bắc, từ Sapa đến Hà Giang, những không gian trên cao mở ra trước mắt những dãy núi hùng vĩ và bản làng nằm giữa địa hình trùng điệp. Còn tại Đà Nẵng, trên bán đảo Sơn Trà, Café Núi mang một sắc thái khác – mộc mạc, gần gũi và nấp mình dưới những tán rừng xanh. Mỗi nơi có một cách khác nhau để con người thưởng thức cà phê, nhưng điểm chung là đưa con người đến gần hơn với thiên nhiên và không gian văn hóa của vùng đất.
Café Núi tại Bảo tàng Đồng Đình được thiết kế dựa trên địa hình tự nhiên của Sơn Trà. Thay vì san bằng mặt đất để xây dựng, công trình giữ lại cây xanh, những bậc đá và các khoảng trống vốn có. Bàn ghế được đặt giữa rừng, lối đi men theo địa hình, để người đến đây có thể ngồi, uống cà phê và nhìn thấy núi, biển và thành phố từ những góc khác nhau.Chính điều đó tạo nên nét riêng của Café Núi.
Cách tổ chức ấy còn gợi nhắc một đặc điểm quen thuộc trong đời sống của con người trước đây: sống dựa vào điều kiện của vùng đất thay vì cố thay đổi hoàn toàn tự nhiên. Café Núi không chỉ đơn thuần là một nơi để nghỉ ngơi, gặp gỡ, thưởng thức một tách cà phê và thả mình giữa thiên nhiên; mà còn giúp con người chậm lại, quan sát và cảm nhận những dấu ấn đời sống của cha ông. Những giá trị ấy không được giữ lại như một ký ức xa xôi, mà được tái hiện trong một không gian mới, để mỗi người có thể tự mình trải nghiệm, cảm nhận.
Ở đây, thiên nhiên không phải phông nền mà tất thảy đều là một phần của trải nghiệm. Chính sự hiện diện của núi, rừng, suối, làm cho việc ngồi uống một tách cà phê trở thành một trải nghiệm khác với một quán cà phê thông thường.
Café Núi là sự gặp gỡ giữa truyền thống và hiện đại, giữa con người và thiên nhiên – nơi những giá trị của quá khứ được nhìn lại, cảm nhận và sống cùng trong một hình thức mới.
3. 54 dân tộc – 54 sắc thái
Lịch sử Việt Nam được tạo nên từ sự hiện diện và tiếp nối của nhiều cộng đồng cư dân. Trải qua hàng nghìn năm, con người di chuyển, cư trú, giao lưu và thích nghi với những môi trường khác nhau, từ núi rừng, cao nguyên đến đồng bằng và ven biển, từng bước hình thành những đặc điểm riêng về ngôn ngữ, văn hóa và ý thức cộng đồng. Đến thế kỷ XX, khi nghiên cứu dân tộc học được tiến hành có hệ thống, việc nhận diện các cộng đồng tộc người được xem xét trên ba phương diện chính: ngôn ngữ, những đặc trưng văn hóa chung và ý thức tự giác tộc người. Qua nhiều lần nghiên cứu và điều chỉnh, từ danh mục 64 dân tộc năm 1959, đến 59 dân tộc vào năm 1973–1974, danh mục được hoàn thiện còn 54 dân tộc vào năm 1978. Ngày 2 tháng 3 năm 1979 trở thành một dấu mốc quan trọng trong hành trình ấy. Tổng cục Thống kê ban hành Quyết định số 121-TCTK/PPCĐ, chính thức công bố Danh mục các thành phần dân tộc Việt Nam gồm 54 dân tộc. Đây không phải là một con số cố định đã tồn tại từ xa xưa, mà là kết quả của một quá trình nhận diện và nghiên cứu về các cộng đồng cư dân trên đất nước Việt Nam. Đằng sau con số ấy là những con người với những cách sống, ký ức và bản sắc khác nhau, cùng góp phần tạo nên một không gian văn hóa chung.
Từ những không gian sống khác nhau ấy, 54 dân tộc Việt Nam đã hình thành nên một bức tranh văn hóa đa dạng với những sắc thái riêng biệt. Mỗi cộng đồng mang theo một lịch sử, một ngôn ngữ, những phong tục, tập quán và cách thể hiện bản sắc riêng. Sự khác biệt ấy có thể được nhận ra trong trang phục, kiến trúc, nhạc cụ, đồ dùng, hoa văn, tín ngưỡng và nhiều hình thức nghệ thuật khác. Có những cộng đồng gắn bó với núi cao và thung lũng, có những cộng đồng sống giữa cao nguyên và buôn làng, có những cộng đồng cư trú ở đồng bằng hay ven biển; môi trường sống khác nhau đã góp phần tạo nên những phương thức thích nghi và những biểu hiện văn hóa khác nhau.
Theo các tư liệu của Ủy ban Dân tộc và các nghiên cứu, điều tra của Tổng cục Thống kê, sự đa dạng của các cộng đồng dân tộc Việt Nam được thể hiện qua môi trường cư trú, phương thức sinh kế, nhà ở, ngôn ngữ, phong tục và đời sống văn hóa. Trên nền tảng những đặc trưng ấy, Đồng Đình tái hiện chân dung 54 dân tộc Việt Nam bằng ngôn ngữ điêu khắc gỗ.
Mỗi chân dung là một lát cắt của đời sống văn hóa. Những biểu tượng, lễ hội, phong tục và nếp sống được chắt lọc, chuyển hóa qua đường nét và thần thái dưới bàn tay người nghệ nhân. Chất liệu gỗ giản dị mà bền bỉ, mộc mạc mà đầy nội lực, như một lớp trầm tích của thời gian. Trên từng thớ gỗ, những ký ức về con người, cộng đồng và một nền văn hóa được sống giữa thiên nhiên được lưu giữ theo một cách rất riêng.
Chẳng hạn, người Tày cư trú chủ yếu ở các thung lũng và vùng chân núi phía Bắc, với nhà sàn là một dạng kiến trúc truyền thống tiêu biểu; đời sống văn hóa còn được thể hiện qua những lễ hội như Lễ hội Lồng Tồng, lễ hội xuống đồng cầu cho mùa màng thuận lợi và cuộc sống no đủ. Trong khi đó, người Mông gắn với những vùng núi cao, nơi đời sống dựa nhiều vào nương rẫy, ruộng bậc thang, nghề dệt lanh và không gian chợ phiên; những lễ hội như Gầu Tào cũng là dịp cộng đồng gặp gỡ, vui chơi và gửi gắm những ước vọng về sức khỏe, mùa màng và cuộc sống.
Đồng Đình dành một khoảng không gian riêng cho 54 chân dung ấy như một cách bày tỏ sự trân quý trước sự đa dạng của văn hóa Việt Nam. Để khi đứng trước những hình hài được chắt lọc từ gỗ, người xem không chỉ nhận diện một dân tộc, mà có thể nhìn thấy phía sau đó là một đời sống – nơi con người sống, lao động, gìn giữ phong tục và truyền lại ký ức qua nhiều thế hệ.
Trong lịch sử, các cộng đồng không tồn tại hoàn toàn biệt lập. Con người di chuyển, giao lưu, trao đổi và tiếp nhận những ảnh hưởng từ nhau. 54 hình tượng trên 54 cọc gỗ vì vậy không chỉ gợi lên 54 sắc thái khác nhau mà còn gợi về sự hiện diện bên nhau. Mỗi cộng đồng có câu chuyện của mình, nhưng khi cùng đứng trong một không gian, những câu chuyện ấy trở thành một phần của câu chuyện lớn hơn về con người Việt Nam.
Và nếu chân dung cho chúng ta biết về con người, thì trang phục lại cho thấy những dấu hiệu văn hóa hiện hữu rõ nét trên chính cơ thể họ – qua màu sắc, chất liệu, kiểu dáng và hoa văn.
4. Sắc màu trang phục Việt Nam - “hệ thống ký hiệu” của văn hóa
Trong lịch sử, con người không chỉ mặc để che thân. Cách ăn mặc dần trở thành nơi thể hiện điều kiện sống, môi trường cư trú, kỹ thuật thủ công, quan niệm thẩm mỹ, phong tục và bản sắc của mỗi cộng đồng.
Đó là lí do trang phục luôn là dấu hiệu đặc biệt nhất trong việc nhận biết của một cộng đồng. Một bộ trang phục có thể được xem như một dạng ngôn ngữ, nơi con người thể hiện nguồn gốc, vị trí, tuổi tác, hoàn cảnh hay những giá trị mà cộng đồng coi trọng.
Nghiên cứu của Ngô Đức Thịnh thể hiện trong cuốn sách “Trang Phục Cổ Truyền các Dân Tộc Việt Nam” cho thấy sự đa dạng ấy hiện lên qua nhiều phương diện: kiểu dáng, chất liệu, màu sắc, hoa văn, cách tạo tác và cách sử dụng trang phục.
Nhìn vào một bộ trang phục, cũng là nhìn vào một phần đời sống đã tạo nên nó.
Ở vùng thấp miền núi phía Bắc, nơi nhiều cộng đồng cư trú trong những nếp nhà sàn, trang phục truyền thống thường sử dụng màu chàm và những mô típ hoa văn gắn với thế giới tự nhiên. Ở người Tày – Nùng, trang phục còn gắn với cả một quá trình lao động thủ công: từ trồng bông, nuôi tằm, xe sợi, dệt vải đến nhuộm và tạo hoa văn. Với người Thái, Dao hay Mông, mỗi cộng đồng lại hình thành những cách phối màu, kiểu dáng và kỹ thuật trang trí riêng.
Điều đáng chú ý là sự khác biệt không chỉ nằm ở chiếc áo hay chiếc váy, mà còn nằm trong những chi tiết tưởng như nhỏ bé: một đường thêu, một mảng ghép vải, một chiếc khăn đội đầu, cách quấn tóc, chiếc thắt lưng hay món trang sức đi kèm. Những chi tiết ấy tạo nên diện mạo riêng của từng cộng đồng, đồng thời cho thấy bàn tay khéo léo và những tri thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Trang phục cũng không tách khỏi môi trường sống. Chất liệu đến từ nơi con người sinh sống, kỹ thuật được hình thành từ điều kiện lao động, còn màu sắc và hoa văn thường mang theo những hình dung của cộng đồng về thế giới xung quanh. Bởi vậy, một bộ trang phục có thể được nhìn như một lát cắt nơi nhiều yếu tố gặp nhau: con người, vùng đất, thiên nhiên và ký ức.
Nhưng văn hóa không đứng yên. Trang phục cũng thay đổi theo thời gian, theo giao lưu giữa các cộng đồng và những biến chuyển của đời sống xã hội. Chính vì vậy, trang phục cổ truyền không chỉ kể về quá khứ; nó còn cho chúng ta thấy cách một cộng đồng tiếp nhận, gìn giữ và biến đổi những giá trị của mình.
Trong 54 cộng đồng dân tộc của Việt Nam, những sắc thái ấy tạo nên một bức tranh đa dạng. Các dân tộc không hoàn toàn sống biệt lập mà có sự xen cư, giao lưu và tiếp biến; trang phục từ đó vừa có những dấu hiệu riêng để nhận diện cộng đồng, vừa phản ánh những mối quan hệ văn hóa giữa các vùng và các nhóm người.
Vì vậy, trang phục không chỉ là thứ con người khoác lên mình. Nó là một cách văn hóa hiện diện trên cơ thể.
5. Sắc Việt – Di sản sống
Nhưng văn hóa sẽ không thể tồn tại chỉ bằng việc lưu giữ những hiện vật của quá khứ. Một bộ trang phục, dù được bảo quản cẩn thận đến đâu, cũng chỉ kể được một phần câu chuyện nếu nó không còn được con người mặc lên, chuyển động trong không gian và tiếp tục gắn với đời sống. Bởi di sản không chỉ là những gì đã được tạo ra mà còn là những giá trị vẫn đang được thực hành và trao truyền.
Đồng Đình không chỉ lưu giữ trang phục như những hiện vật, mà còn đưa chúng trở lại trong những chương trình trình diễn trang phục dân tộc. Trên cơ thể người mặc, những đường nét, màu sắc và hoa văn không còn đứng yên trong tủ trưng bày, mà trở nên sống động trong chuyển động, ánh nhìn và không gian.
Từ một hiện vật, trang phục trở thành một câu chuyện. Từ một câu chuyện, văn hóa trở thành một trải nghiệm có thể nhìn thấy và cảm nhận.
Đó cũng là cách Đồng Đình tiếp tục đưa những giá trị văn hóa từ quá khứ bước vào đời sống hôm nay – không chỉ để lưu giữ, mà để văn hóa tiếp tục được nhìn thấy, được kể lại và được sống.
Khi những bộ trang phục của các dân tộc Việt Nam được đưa trở lại với con người qua trình diễn, chúng không còn là những hiện vật tĩnh. Màu sắc bắt đầu chuyển động, hoa văn thay đổi theo ánh sáng, chất liệu được cảm nhận qua từng bước đi và âm nhạc mở ra một không gian cảm xúc khác. Những gì trước đó được nhìn thấy trong tĩnh lặng nay trở thành một phần của một câu chuyện đang diễn ra.
Sự kết hợp giữa trang phục, âm nhạc, ánh sáng và hình thể không chỉ tạo nên một trải nghiệm nghệ thuật mà còn gợi ra một cách tiếp cận khác với việc bảo tồn. Bảo tồn không nhất thiết có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ trong một trạng thái bất động. Có những giá trị chỉ thực sự được duy trì khi chúng tiếp tục được thực hành, được trải nghiệm và được trao lại cho thế hệ sau. Một kỹ thuật thủ công tồn tại khi vẫn có người thực hành; một làn điệu còn sống khi vẫn có người hát; một điệu múa còn ý nghĩa khi vẫn có người biểu diễn; và một bộ trang phục vẫn giữ được sức sống khi câu chuyện phía sau nó tiếp tục được kể.
Từ những hiện vật được lưu giữ trong không gian trưng bày đến những trải nghiệm văn hóa trong đời sống hôm nay, khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại vì thế có thể được nối lại. Di sản không còn chỉ là thứ thuộc về ngày hôm qua mà trở thành một phần của hiện tại, được con người tiếp tục nhìn nhận, thực hành và trao truyền.
6. Con người – làm nên sức sống văn hóa
Nhìn lại hành trình từ những vật dụng đời thường đến không gian sống, từ 54 hình tượng đến những bộ trang phục đầy màu sắc, có thể nhận ra rằng điểm chung của tất cả những câu chuyện ấy vẫn là con người. Chính con người đã quan sát thiên nhiên, học cách thích nghi với môi trường, tạo ra công cụ, dựng nên nhà cửa, hình thành cộng đồng và sáng tạo những biểu đạt văn hóa riêng. Cũng chính con người giữ lại những ký ức ấy bằng cách truyền chúng từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Vì vậy, văn hóa không chỉ nằm trong những gì được trưng bày. Nó nằm trong mối quan hệ giữa hiện vật và người đã tạo ra nó, giữa một bộ trang phục và cộng đồng đã mặc nó, giữa một ngôi nhà và những con người từng sống trong đó. Khi hiểu được những mối quan hệ ấy, những vật thể tưởng như im lặng bắt đầu có tiếng nói.
54 dân tộc, với những bản sắc và sắc thái riêng, đã cùng tạo nên một không gian văn hóa phong phú của Việt Nam. Sự đa dạng ấy không làm mất đi tính gắn kết, mà ngược lại cho thấy một cộng đồng rộng lớn có thể được hình thành từ nhiều cách sống, nhiều ký ức và nhiều biểu hiện văn hóa khác nhau.
Bởi cuối cùng, di sản không chỉ là thứ chúng ta nhận được từ quá khứ.
Đó còn là thứ chúng ta lựa chọn để hiểu, gìn giữ và trao lại cho tương lai.
Và trong hành trình ấy, con người vừa là người tạo nên văn hóa, vừa là người gìn giữ, vừa là cầu nối để những câu chuyện của quá khứ tiếp tục được sống trong hiện tại.
54 dân tộc – nhiều bản sắc – một di sản văn hóa chung.


