Chương IV: Ký Ức của Biển

Từ làng chài xưa đến nhịp sống biển hôm nay

Biển từ lâu đã gắn bó với đời sống của cư dân ven biển Sơn Trà. Từ biển, con người tìm kiếm nguồn sống, hình thành nghề nghiệp.

Nhưng biển không chỉ là nơi con người mưu sinh. Nó còn lưu giữ những câu chuyện về những chuyến ra khơi, những buổi chợ cá, những con thuyền trở về sau một ngày dài và những sinh hoạt gắn kết cả cộng đồng.

Theo thời gian, thành phố mở rộng, làng chài thay đổi, những con đường mới xuất hiện và đời sống ven biển cũng khác trước. Thế nhưng, phía sau diện mạo của một thành phố biển hôm nay vẫn còn những dấu vết của một đời sống từng gắn chặt với biển.

Ký ức Biển bắt đầu từ những dấu vết ấy.

Tại Đồng Đình, khu Làng chài là nơi những ký ức ấy được lưu giữ và tái hiện chân thực.
Không phải để đưa chúng ta trở về một quá khứ xa xưa, mà để từ những vật dụng, không gian và câu chuyện còn lại, ta hình dung được một đời sống từng gắn bó sâu sắc với biển.

1.NHÀ KÝ ỨC LÀNG CHÀI

Nhà ký ức làng chài ở không gian văn hóa bảo tàng Đồng Đình là một lát cắt về đời sống của cư dân làng Nam Thọ - làng chài có mặt tại nơi này từ thế kỷ 15.

Sơn Trà có ngư trường rộng lớn, nguồn hải sản phong phú đã tạo nên nghề đi biển có truyền thống lâu đời, với hai hình thức chính là đi lộng và đi khơi. Nếu đi lộng là những chuyến đánh bắt gần bờ, thường bắt đầu từ chiều và trở về vào sáng hôm sau, thì đi khơi là những chuyến biển dài ngày, có thể kéo dài vài tuần hoặc cả tháng. Từ những chuyến biển ấy, cá tôm được đưa về bờ, trở thành nguồn sống của nhiều gia đình và góp phần tạo nên nhịp sinh hoạt đặc trưng của cư dân ven biển.

Nằm nép mình bên bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng), bảo tàng Đồng Đình - ký ức làng chài đang là nơi lưu giữ những kỷ vật còn sót lại của một làng chài với niên đại hàng thế kỷ tại TP.Đà Nẵng.

Nếu nhìn từ xa, nơi đây có thể gợi lên hình ảnh quen thuộc của một làng biển với những chiếc thuyền, mái chèo, lưới đánh cá và những vật dụng mộc mạc. Nhưng khi bước vào gần hơn, mỗi vật dụng lại mở ra một câu chuyện về cách con người đã sống, làm việc và nương tựa vào biển.

Một vài vật dụng còn lưu giữ ở Bảo Tàng Đồng Đình

- NƠM

Nơm là ngư cụ truyền thống bằng tre, từng được người dân Nam Thọ sử dụng để đánh bắt cá.

- CÀO NGHÊU

Cào nghêu là ngư cụ đánh bắt nghêu ở vùng ven bờ, có hình dạng như một chiếc cào với những thanh răng hướng về phía miệng.

- ĐÔI BẦU RÁI

Đôi bầu rái là vật đựng truyền thống dùng để mang theo thức ăn và nước uống khi đi biển, thể hiện sự khéo léo của người đi biển xưa.

- TĨN – HŨ MẮM

Tĩn – hũ mắm là những vật dụng truyền thống dùng để chứa và bảo quản nước mắm, gắn với nghề làm mắm lâu đời của cư dân vùng biển.

- THÚNG ĐO LƯỜNG CÁ

Thúng đo lường cá là dụng cụ dùng để đong và vận chuyển cá sau khi đánh bắt, từ thuyền vào bờ hoặc giữa các thuyền.

- CỌC NEO

Cọc neo là cọc tre dùng để cố định thuyền khi neo đậu gần bờ, giúp thuyền không bị trôi theo dòng nước.

Vật dung làng chài còn lưu giữ

Chính vì vậy, một làng chài không đơn giản là nơi có những ngôi nhà nằm gần biển. Đó là một cộng đồng mà cuộc sống được tổ chức quanh biển. Vì thế, khi nhìn những vật dụng trong không gian này, chúng ta không chỉ nhìn thấy một chiếc thuyền, một tấm lưới hay một chiếc thúng đã từng được sử dụng. Chúng ta đang nhìn vào những dấu vết của một đời sống. Từ một vật dụng nhỏ, có thể lần theo dấu vết của một nghề; từ một nghề, có thể hiểu về một gia đình; và từ những gia đình cùng sống nhờ biển, ta có thể hình dung nên cả một làng chài.

Đó cũng là điều làm nên giá trị của những hiện vật nơi đây.

Tại đây, những hiện vật của làng chài không chỉ kể về đời sống lao động, mà còn mở ra thế giới tinh thần của người đi biển. Hình ảnh mặt trăng trên đầu thuyền gợi nhắc đời sống tinh thần của người làng chài – những con người luôn hướng về biển, trăng, sao và những dấu hiệu của tự nhiên để tìm phương hướng và sự bình an.

Một số hiện vật thể hiện đời sống tinh thần

Văn cúng là một phần trong đời sống tín ngưỡng của người dân làng chài Nam Thọ, thể hiện lòng thành kính với thần linh, tổ tiên và biển cả, đồng thời gửi gắm ước vọng bình an, thuận buồm xuôi gió và cuộc sống no đủ.

Lăng Thờ Đức Ngư Ông Xã Vạn Nam Thọ là nơi thờ Cá Ông – vị thần biển được ngư dân Nam Thọ tôn kính. Tín ngưỡng thờ Cá Ông thể hiện lòng biết ơn, niềm tin và ước vọng bình an, thuận buồm xuôi gió của người đi biển.

Mắt thần trên đầu thuyền Nguồn gốc tục vẽ mắt thuyền vẫn còn nhiều giả thuyết, gắn với niềm tin của cư dân sông nước về việc xua đuổi thủy quái và bảo vệ người đi biển. Hình ảnh này cũng gắn với niềm tin vào sự phù hộ của các vị thần biển, đặc biệt là Cá Ông, giúp con thuyền định hướng giữa biển khơi và đưa ngư dân trở về bình an.

Biểu tượng mặt trăng trên muôi thuyền: Trên mui thuyền, hình tượng Thần Mặt Trăng cùng những biểu tượng tâm linh thể hiện niềm tin vào sự che chở và dẫn lối. Giữa biển cả đầy sóng gió, những biểu tượng ấy gửi gắm ước vọng về một chuyến ra khơi thuận lợi, đánh bắt bội thu và trở về bến trong bình an.

Ngày nay, cuộc sống đã thay đổi rất nhiều. Những làng chài xưa dần thay đổi theo sự phát triển của thành phố, nghề nghiệp cũng có nhiều chuyển biến. Những ký ức về một thời sống cùng biển vẫn còn được lưu giữ qua những vật dụng và câu chuyện như thế này.

Đó chính là điều mà không gian Làng chài tại Đồng Đình muốn mang lại: không chỉ cho chúng ta nhìn thấy một chiếc thuyền hay một tấm lưới, mà giúp chúng ta hình dung được một đời sống từng tồn tại phía sau những hiện vật ấy.

Và từ câu chuyện của những người từng ra khơi để mưu sinh, chúng ta bước sang một cách khác mà con người hôm nay tìm về biển – không phải để đánh bắt, mà để dừng lại, thưởng thức và tận hưởng.

2. CAFÉ BIỂN

Ngày nay, cách con người đến với biển đã phần nhiều thay đổi. Nếu trước đây biển là nơi để mưu sinh, thì trong nhịp sống hiện đại, biển còn trở thành nơi để con người tìm về để nghỉ ngơi, gặp gỡ và chậm lại. Từ không gian Làng chài, hành trình tiếp tục đến Café Biển – nơi ký ức về biển được đặt trong một trải nghiệm gần gũi của đời sống hôm nay.

Với không gian đặc trưng và tầm nhìn hướng biển, Café Biển cũng trở thành một điểm mang dấu ấn riêng của Đồng Đình.

Một tách cà phê, một món đồ uống, bên tiếng sóng, gió biển và khoảng không mở ra trước mắt tạo nên một điểm dừng giữa hành trình. Ở đây, con người không còn đứng trước biển với tâm thế của người đi tìm nguồn sống, mà đến để thưởng thức, trò chuyện, quan sát và tận hưởng. Chính sự thay đổi ấy cho thấy mối quan hệ giữa con người và biển cũng đang chuyển mình theo thời gian.

Nhưng Café Biển không chỉ đơn giản là một nơi để ngồi uống cà phê bên biển. Không gian này là điểm nối giữa quá khứ và hiện tại. Khi ngồi lại giữa khung cảnh biển Sơn Trà, ta có thể nhìn thấy một vùng biển đang hiện diện trong đời sống hôm nay, đồng thời nghĩ về những con người từng ra khơi trên vùng nước ấy, những chiếc thuyền từng cập bến và những làng chài từng hình thành nên một phần diện mạo của vùng đất.

Không cầu kỳ, Café Biển ghi dấu bằng chính sự giao hòa giữa cà phê, núi rừng và biển cả. Đây cũng là một trong những điểm check-in đặc trưng của Đồng Đình, góp phần tạo nên hình ảnh riêng của bảo tàng trong lòng du khách.

3. SÂN KHẤU

Từ không gian của làng chài và Café Biển, chúng ta bước ra khỏi những trải nghiệm cá nhân để hòa mình vào câu chuyện của cả cộng đồng. Sơn Trà hôm nay đã mang diện mạo của một thành phố biển hiện đại với những con đường ven biển, khu dân cư, khách sạn, nhà hàng và những không gian du lịch. Những gì chúng ta nhìn thấy ngày nay khác rất nhiều so với một làng chài của ngày trước, nhưng thành phố không xuất hiện từ khoảng trống. Phía sau những công trình hiện đại vẫn là lịch sử của vùng đất, là những cộng đồng từng sinh sống, lao động và tạo dựng cuộc sống bên biển qua nhiều thế hệ.

Sân khấu là nơi những câu chuyện ấy được kể lại bằng một hình thức mới. Nếu ở Làng chài, ký ức được nhận biết qua những hiện vật, ở Café Biển, ký ức được cảm nhận qua không gian và trải nghiệm, thì tại Sân khấu, ký ức trở thành câu chuyện được kể bằng nghệ thuật. Âm thanh, hình ảnh, ánh sáng và sự xuất hiện của con người giúp những dấu vết của quá khứ được nhìn lại từ góc nhìn của hiện tại.

Ở đây, làng chài không được giữ nguyên như một bức tranh đứng yên của quá khứ. Những câu chuyện về biển được tiếp tục kể, tiếp tục diễn giải và trở thành một phần của đời sống văn hóa hôm nay. Bởi một vùng đất không chỉ được nhớ bằng những gì còn lại, mà còn bằng những câu chuyện mà con người tiếp tục kể về nó.

Từ chiếc thuyền, tấm lưới và mái chèo của làng chài xưa, đến một tách cà phê bên biển và những câu chuyện được kể trên sân khấu, hành trình đã đưa ký ức biển đi từ vật thể đến trải nghiệm, từ trải nghiệm đến câu chuyện. Qua đó, biển không chỉ được nhìn như một phần của thiên nhiên Sơn Trà, mà còn được nhìn như một phần của đời sống và ký ức con người.

Từ làng chài xưa đến thành phố biển hôm nay, ký ức về biển vẫn tiếp tục được viết bằng những cách mới.

KẾT – KÝ ỨC TIẾP NỐI

Biển đã chứng kiến rất nhiều đổi thay. Những chiếc thuyền có thể không còn xuất hiện như trước, làng chài có thể thay đổi diện mạo, thành phố ngày càng mở rộng và cách con người làm việc, nghỉ ngơi hay tận hưởng biển cũng khác đi. Nhưng phía sau những thay đổi ấy vẫn còn một mối liên hệ không thể tách rời giữa con người và biển.

Bởi bảo tồn không có nghĩa là giữ mọi thứ đứng yên trong quá khứ. Bảo tồn còn là giữ lại những dấu vết, kể lại những câu chuyện và tạo ra những trải nghiệm để con người hôm nay