MỞ CHƯƠNG

KÝ ỨC CỦA ĐẤT

0. Lời dẫn

Bảo tàng Đồng Đình gây ấn tượng với du khách bởi không gian kiến trúc độc đáo gồm hai căn nhà rường cổ kính, mang trọn dáng vóc của một khu nhà vườn truyền thống đặc trưng vùng đất Quảng Nam – Đà Nẵng. Cả hai ngôi nhà đều được dựng theo kiểu ba gian xưa, lợp mái ngói đỏ trầm mộc, bao bọc bởi những bức tường gạch đỏ cam và hệ thống cửa ván gỗ mộc mạc. Phía trước hiên là ba bậc thềm gạch nối liền lối đi, đồng thời tạo nên không gian bài trí các bình gốm tiểu cảnh nghệ thuật. Cấu trúc này gợi mở một không gian sống thâm trầm, thanh bình và đượm màu ký ức xa xưa.

Trong đó, không gian trưng bày gốm sứ đầu tiên nằm trong ngôi nhà rường cổ mang tên Quảng Diêu Đường.

1. Đất - Khởi nguồn nền văn minh

Trong tiến trình phát triển của nhân loại, đất chính là nguyên tố khởi nguồn của sự sống và là nơi lưu giữ những dấu vết của lịch sử. Qua bàn tay lao động tài hoa kết hợp với ngọn lửa nung, đất đã hóa thành gốm. Trải qua bao biến thiên của thời gian, gốm trở thành chứng nhân sống động cho từng nền văn hóa.

Các hiện vật tại Quảng Diêu Đường phần lớn là sản phẩm gốm sứ thuộc nhiều niên đại khác nhau, thể hiện những đặc trưng thẩm mỹ và kỹ thuật qua từng thời kỳ lịch sử. Bộ sưu tập này không chỉ phản ánh giá trị nghệ thuật chế tác mà còn tái hiện câu chuyện lịch sử về quá trình hình thành, giao lưu và phát triển của các cộng đồng cư dân trên dải đất Việt Nam.

Dù lịch sử Việt Nam bước qua hơn một nghìn năm Bắc thuộc để khẳng định nền độc lập, nhưng tại bảo tàng, nhiều mẫu vật cổ được khai quật có niên đại lên đến 2.500 năm. Đây là những hiện vật mang đặc trưng của nền văn hóa Sa Huỳnh – một trong những nền văn minh cổ xưa đầu tiên dựng xây nên nền móng lịch sử Việt Nam.

2. Văn hóa Sa Huỳnh

Hệ thống tủ trưng bày tại bảo tàng hiện đang lưu giữ nhiều cổ vật gốm Sa Huỳnh giá trị như những chiếc âu đất nung hình quả bí, các chiếc tước chân cao độc đáo đến từ di chỉ La Nghi, hay những chiếc nồi đất còn nguyên dấu tích lửa nung từ vùng duyên hải miền Trung. Điểm chung nổi bật của gốm Sa Huỳnh là chất liệu đất nung thô mộc, được chế tác hoàn toàn thủ công kết hợp với bàn xoay sơ khai mà chưa sử dụng đất sét tinh luyện hay kỹ thuật tráng men.

Để thích ứng với điều kiện khí hậu miền Trung đầy nắng gió, người thợ gốm Sa Huỳnh đã sáng tạo kỹ thuật xử lý "xương gốm" bằng cách pha trộn thêm cát hạt thô, bã thực vật hoặc vỏ nhuyễn thể thủy sinh vào đất sét. Phương pháp này giúp vật dụng không bị nứt vỡ khi nung ngoài trời và tăng khả năng chịu nhiệt. Gốm Sa Huỳnh được nung lộ thiên ở nhiệt độ từ 700°C đến 800°C, tạo nên sắc màu biến chuyển tự nhiên từ đỏ hồng, vàng xám cho đến xám đen bóng.

Hoa văn trên gốm Sa Huỳnh được chạm khắc thủ công bằng cách dùng que nhọn khắc chìm, dùng con lăn hoặc ấn vỏ răng sò lên bề mặt đất sét dẻo. Người xưa cũng kết hợp tô chì đen hoặc thổ hoàng vào các rãnh khắc để tạo hiệu ứng tương phản nghệ thuật. Mỗi họa tiết đều gửi gắm ý niệm tâm linh riêng, tiêu biểu như hình lượn sóng tượng trưng cho biển cả và khát vọng chinh phục đại dương của cư dân duyên hải.

3. Vương quốc Chăm Pa

Tiếp nối giai đoạn Sa Huỳnh, lịch sử gốm sứ miền Trung bước sang chương mới rực rỡ với Văn hóa Chămpa. Phát triển song hành cùng chiều dài lịch sử Đại Việt, văn hóa Chămpa kế thừa trực tiếp từ nền tảng Sa Huỳnh nên mang nhiều nét tương đồng về gốc rễ, nhưng đồng thời cũng tạo ra những bước đột phá mang bản sắc riêng.

Vương quốc Chăm Pa trải qua nhiều biến động lịch sử, từ các cuộc giao lưu cộng đồng đến chuyển biến lãnh thổ. Qua quá trình giao thương kéo dài nhiều thế kỷ, dấu ấn gốm sứ Chămpa đã hiện diện sâu sắc trên dải đất miền Trung.

Tại Đồng Đình, dòng gốm Chămpa hiện diện đa dạng từ gốm đất nung Trà Kiệu đến gốm men Gò Sành. So với kỹ nghệ nung lộ thiên của Sa Huỳnh, gốm Chămpa đánh dấu bước tiến lớn khi người thợ làm chủ các lò nung khép kín đạt nhiệt độ từ 1.000°C đến hơn 1.200°C. Dải men gốm Chămpa vô cùng phong phú với men ngọc vàng xám, men ngà dịu nhẹ, men nâu xám và vàng nâu trầm mặc. Những vết hàu bám trên thân bình là minh chứng cho một thời kỳ gốm Chămpa theo những con tàu viễn dương giao thương rộn rã trên con đường tơ lụa trên biển.

Về kiểu dáng, hiện vật gốm Chămpa phản ánh đời sống sinh hoạt phong phú qua các dáng âu có nắp hình trụ, ấm vai ngang đắp 4 quai, lọ hình thang ngược hay hũ thân quả háu có đai nhỏ. Những cổ vật này phản ánh công nghệ chế tác đạt đến trình độ tinh xảo từ hàng trăm năm trước.

4. Gốm sứ Đại Việt và đời sống người Việt

Sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc, nghề gốm Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển rực rỡ từ thế kỷ X khi đất nước giành độc lập. Trải qua các triều đại Lý, Trần, Lê, Mạc, gốm Đại Việt phát triển mạnh mẽ và hình thành những dòng sản phẩm gắn bó mật thiết với văn minh lúa nước, nếp nhà, đời sống gia đình và thế giới tâm linh của người Việt.

Sự bùng nổ của sắc men và công nghệ nung

Kỹ thuật chế tác gốm Đại Việt tiến bộ vượt bậc nhờ hệ thống lò nung kiểm soát nhiệt độ tốt, giúp thợ gốm chủ động tạo ra các dòng men ổn định. Gốm thời Lý – Trần nổi bật với men ngọc, men trắng, men vàng ngà và nghệ thuật hoa nâu chìm nổi tinh tế. Đến thời Lê Sơ và thời Mạc, dòng gốm hoa lam bùng nổ với kỹ thuật vẽ màu dưới men phóng khoáng và giàu tính hội họa. Các đề tài trang trí mở rộng từ hoa cỏ, chim cá gần gũi đến các linh vật biểu tượng như rồng, nghê.

Từ vật dụng đời thường đến không gian thờ tự

Gốm Đại Việt hiện diện trong nhiều không gian sống, từ bát men nâu sờn miệng, âu men ngà thời Trần đến đĩa hoa lam thời Lê Sơ. Đặc biệt, bộ sưu tập còn sở hữu các bình gốm hoa lam kích thước lớn được trục vớt từ tàu cổ Cù Lao Chàm, khẳng định gốm Việt từng tham gia vào mạng lưới thương mại quốc tế. Bên cạnh đồ gia dụng, gốm bước vào không gian tín ngưỡng qua lư hương men da lươn làng Phù Lãng đúc nổi chữ Thọ và chim phượng hoàng, hay lọ hình cây đèn gốm hoa lam.

Khát vọng bình an trong những họa tiết thuần Việt

Khác với tính hình học của Sa Huỳnh hay màu sắc thần thoại của Chămpa, hoa văn gốm Đại Việt mang vẻ đẹp gần gũi với thiên nhiên và đời sống. Họa tiết cánh sen đồng tâm thời Lý – Trần gợi tinh thần Phật giáo thanh cao; hình tượng cá chép thời Mạc thể hiện ý chí vươn lên; trong khi hình tượng rồng thời Lê Sơ mang vẻ uy nghiêm nhưng sinh động. Tất cả phản ánh khát vọng của cư dân nông nghiệp về một cuộc sống bình an, mùa màng thuận lợi và gia đình hạnh phúc.

5. Con đường Gốm sứ - Hải trình xuyên dương

Với đường bờ biển dài và cửa biển rộng mở, Đà Nẵng sở hữu vị trí địa lý đặc biệt, trở thành điểm kết nối quan trọng trên các tuyến hải trình giao thương quốc tế trong lịch sử. Tại bảo tàng, du khách có thể quan sát nhiều mẫu vật gốm sứ nước ngoài có niên đại từ thế kỷ I – III sau Công nguyên thuộc thời Đông Hán – giai đoạn gắn liền với lịch sử Tam Quốc và cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40 tại Việt Nam.

Kỹ nghệ gốm sứ ngoại nhập phát triển qua từng thời kỳ:

  • Thời Đông Hán: Sản phẩm mang kiểu dáng mộc mạc, thể hiện kỹ thuật tạo hình sơ khai qua chiếc hũ đất nung cổ.
  • Thời Đường: Gốm sứ trở nên phong phú hơn về màu sắc, chất men cùng các kỹ thuật đắp nổi, chạm khắc bề mặt.
  • Thời Tống – Nguyên: Kỹ thuật làm men ngọc (celadon) đạt đỉnh cao với màu men trong và sâu. Tiêu biểu là chiếc đĩa men ngọc thời Tống xương gốm đỏ hình cánh sen khắc họa tiết chim hạc, hay chiếc hũ men ngọc quả trám sáu quai thời Nguyên. Nhiều hiện vật thời kỳ này vẫn còn nguyên vết hàu bám, minh chứng cho các vụ tàu đắm trên con đường thương mại hàng hải.
  • Thời Minh – Thanh: Nghệ thuật gốm phát triển đa dạng với chiếc bình men ngọc xanh cổ ngắn khắc vạch dọc cân đối.

Gốm Thạch Loan – Dấu ấn của một dòng gốm Quảng Đông

Bộ sưu tập còn giới thiệu dòng gốm Thạch Loan (Shiwan) từ Quảng Đông (Trung Quốc) với lớp men dày, sắc trầm ấm và phong cách mộc mạc. Tiêu biểu như chiếc bình men lam phối xanh lá thời Minh hay chiếc gối Thạch Loan thế kỷ XIX. Sự xuất hiện của gốm Thạch Loan cùng các mẫu vật Khmer, Savankhalok, Thái Lan tại bảo tàng là bằng chứng cho hoạt động ngoại thương sầm uất trong lịch sử Việt Nam.

6. Nhà Rường - Ký ức nếp nhà người Việt

Hai căn nhà rường tại bảo tàng đại diện cho phong cách kiến trúc Việt Nam xưa, nơi mỗi nếp nhà đều cất giữ những câu chuyện lịch sử riêng biệt:

Nhà rường Giáo Thụ Thăng Bình

Căn nhà rường nguyên bản ba gian hai chái này từng thuộc về cụ Nguyễn Nhân tại làng Bình Quý, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam. Ngôi nhà do thân sinh cụ Nhân – một vị Giáo thụ xây dựng vào đầu thế kỷ XX. Vị Giáo thụ này từng giao du với chí sĩ cách mạng Trần Quý Cáp trước khi cụ Trần bị thực dân Pháp xử chém tại Diên Khánh. Ẩn sau nếp nhà cổ là ký ức bi tráng của lịch sử cận đại.

Quảng Diêu Đường

Quảng Diêu Đường là ngôi nhà rường ba gian hai chái dựng theo phong cách làng nghề Kim Bồng (Hội An), nguyên thuộc sở hữu của cụ Lê Tuất – người được xem là cha đẻ của nghề gốm sứ Quảng Nam và là chủ lò gốm Phú Toàn thời kháng chiến chống Pháp. Người con trai của cụ giáo Tuất đã nhượng lại ngôi nhà rường này cho Bảo tàng Đồng Đình để làm không gian trưng bày các cổ vật gốm sứ.

7. Hành trình của người sưu tầm

THE COLLECTOR'S JOURNEY

NSƯT Đoàn Huy Giao – nhà thơ, nhà báo, đạo diễn và là chủ nhân, người sáng lập Bảo tàng Đồng Đình – đã dành hơn 50 năm để sưu tầm, gìn giữ những hiện vật gắn với văn hóa và lịch sử Việt Nam. Từ hành trình ấy, Bảo tàng Đồng Đình được hình thành tại thượng lưu suối Bụt, bán đảo Sơn Trà, trở thành một trong những không gian văn hóa tư nhân đặc biệt của miền Trung.

Ngày 19/06/2003, dự án xây dựng bảo tàng trên diện tích 10.000m² được phê duyệt; đến 28/01/2011, Bảo tàng Đồng Đình chính thức mở cửa đón khách. Những bộ sưu tập được ông Đoàn Huy Giao cất công “để dành” qua nhiều thập kỷ trở thành nền tảng cho không gian trưng bày hôm nay.

SƯU TẦM ĐỂ LƯU GIỮ KÝ ỨC

Qua những chuyến đi, sáng tác và làm phim tại nhiều vùng miền, Đoàn Huy Giao tìm thấy ở những cổ vật không chỉ giá trị của một món đồ xưa, mà còn là dấu tích của con người, vùng đất và một thời đại. Vì vậy, hành trình sưu tầm của ông không đơn thuần là tìm kiếm cổ vật, mà còn là quá trình góp nhặt và lưu giữ những ký ức văn hóa đang dần phai dấu theo thời gian.

Từ gốm Sa Huỳnh, Chămpa, Đại Việt đến những hiện vật gắn với đời sống làng chài và văn hóa dân gian, mỗi bộ sưu tập đều góp thêm một lớp ký ức cho không gian Đồng Đình.

“KHU VƯỜN KÝ ỨC”

Tên gọi Đồng Đình bắt nguồn từ loài cây bản địa mọc trong khu vực Sơn Trà. Nhưng nơi đây còn được biết đến với tên gọi “Khu vườn ký ức” – nơi những ký ức cá nhân của người sưu tầm gặp gỡ những ký ức rộng lớn hơn của vùng đất.

Trong không gian ấy, cổ vật, nhà rường, văn hóa làng chài và những dấu tích của Sa Huỳnh, Chămpa, Đại Việt cùng hiện diện, tạo nên một hành trình xuyên qua nhiều lớp thời gian và văn hóa.

Từ một hành trình sưu tầm cá nhân, Đoàn Huy Giao đã tạo nên một không gian để những ký ức được tiếp tục lưu giữ và kể lại.